brix scale

brix scale

A scientist uses a brix scale to test the sweetness of fruit juice.

Định nghĩa

Danh từ: Thang đo Brix (cũng viết thang đo brix) một hệ thống dùng để đo nồng độ đường trong dung dịch, thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Thang đo brix thường được dùng để đo hàm lượng đường trong nước ép trái cây.)
  • (Chỉ số 10 độ trên thang đo brix cho thấy nồng độ đường 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure on the brix scale": đo lường bằng thang đo brix.
    • Winemakers often measure the ripeness of grapes on the brix scale. (Các nhà sản xuất rượu vang thường đo độ chín của nho bằng thang đo brix.)
  • "brix scale reading": chỉ số đo từ thang đo brix.
    • A high brix scale reading indicates a high sugar content. (Chỉ số đo brix cao cho thấy hàm lượng đường cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Brix (danh từ): đơn vị đo trên thang đo brix ( dụ: 20 độ Brix).
    • The brix of this honey is 18. (Độ brix của mật ong này 18.)
  • Brix meter (danh từ): máy đo brix, dụng cụ đo nồng độ đường.
    • Use a brix meter to check the sugar level. (Sử dụng máy đo brix để kiểm tra mức đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar scale: thang đo đường (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Saccharimeter scale: thang đo đường kế (dùng trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt cho "brix scale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brix scale".